CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ CHO BÀI GIẢNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN?

 

Trong bài viết này mình xin giới thiệu đến các bạn bài giảng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin do mình sưu tầm và đăng tải dưới đây với nội dung bao gồm: Từ vựng chuyên ngành liên quan trong bài và các ý chính trong bài giảng sẽ là nguồn tài liệu hữu ích dành cho các bạn.

1.Những từ vựng phổ biến có trong bài giảng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Analysis /əˈnæləsɪs/: phân tích

Appliance /əˈplaɪəns/: thiết bị, máy móc

Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng

Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy sinh

Available /əˈveɪləbl/: dùng được, có hiệu lực

Background /ˈbækɡraʊnd/: bối cảnh, bổ trợ

Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/: giấy chứng nhận

Chief/tʃiːf/ : giám đốc

Common /ˈkɒmən/: thông thường,

Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích

consultant /kənˈsʌltənt/: cố vấn, chuyên viên tham vấn

Convenience convenience: thuận tiện

Customer /ˈkʌstəmə(r)/: khách hàng

database/ˈdeɪtəbeɪs/: cơ sở dữ liệu

Deal /diːl/: giao dịch

Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu

Detailed /ˈdiːteɪld/: chi tiết

Develop /dɪˈveləp/: phát triển

Drawback /ˈdrɔːbæk/: trở ngại, hạn chế

Effective /ɪˈfektɪv/: có hiệu lực

efficient/ɪˈfɪʃnt/: có hiệu suất cao

Employ /ɪmˈplɔɪ/: thuê ai làm gì

Enterprise /ˈentəpraɪz/: tập đoàn, công ty

Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường

Những từ vựng thông dụng nhất có trong bài giảng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: thiết bị

expertise/ˌekspɜːˈtiːz/: thành thạo, tinh thông

eyestrain: mỏi mắt

Goal /ɡəʊl/: mục tiêu

Gadget /ˈɡædʒɪt/: đồ phụ tùng nhỏ

Implement /ˈɪmplɪment/: công cụ, phương tiện

Increase /ɪnˈkriːs/: sự tăng thêm, tăng lên

Install /ɪnˈstɔːl/: cài đặt

Instruction /ɪnˈstrʌkʃn/: chỉ thị, chỉ dẫn

Insurance /ɪnˈʃʊərəns/: bảo hiểm

Integrate /ˈɪntɪɡreɪt/: hợp nhất, sáp nhập

intranet/ˈɪntrənet/: mạng nội bộ

Latest /ˈleɪtɪst/: mới nhất

leadership/ˈliːdəʃɪp/: lãnh đạo

level with someone (verb): thành thật

Low /ləʊ/: yếu, chậm

Maintain /meɪnˈteɪn/: duy trì

Matrix /ˈmeɪtrɪks/: ma trận

Monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ : giám sát

Negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/: thương lượng

Occur /əˈkɜː(r)/: xảy ra, xảy đến

Order /ˈɔːdə(r)/: yêu cầu

Oversee /ˌəʊvəˈsiː/: quan sát

Prevail /prɪˈveɪl/: thịnh hành, phổ biến

Process /ˈprəʊses/: quá trình, tiến triển

Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp

Rapid /ˈræpɪd/: nhanh chóng

Remote /rɪˈməʊt/: từ xa

Replace /rɪˈpleɪs/: thay thế

Research /rɪˈsɜːtʃ/: nghiên cứ

Resource /rɪˈsɔːs/: nguồn

Respond /rɪˈspɒnd/: phản hồi

Simultaneous /ˌsɪmlˈteɪniəs/: đồng thời

Solve /sɒlv/: giải quyết

Substantial /səbˈstænʃl/: tính thực tế

Sufficient /səˈfɪʃnt/: đủ, có khả năng

Suitable /ˈsuːtəbl/: phù hợp

Multi-task  – Đa nhiệm.

Priority /praɪˈɒrəti/ –  Sự ưu tiên.

Productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/  – Hiệu suất.

Real-time  – Thời gian thực.

Schedule /ˈskedʒuːl/ –  Lập lịch, lịch biểu.

Similar /ˈsɪmələ(r)/ –  Giống.

Storage /ˈstɔːrɪdʒ/  – Lưu trữ.

Technology /tekˈnɒlədʒi/  – Công nghệ.

Tiny /ˈtaɪni/  – Nhỏ bé.

Digital /ˈdɪdʒɪtl/ –  Số, thuộc về số.

Chain /tʃeɪn/ –  Chuỗi.

Clarify /ˈklærəfaɪ/ –  Làm cho trong sáng dễ hiểu.

Individual ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ –  Cá nhân, cá thể.

Inertia /ɪˈnɜːʃə/  – Quán tính.

Irregularity/ɪˌreɡjəˈlærəti/  – Sự bất thường, không theo quy tắc.

Quality /ˈkwɒləti/  – Chất lượng.

Quantity/ˈkwɒntəti  – Số lượng.

Ribbon /ˈrɪbən/ –  Dải băng.

Abacus/ˈæbəkəs/  – Bàn tính.

Allocate/ˈæləkeɪt/  – Phân phối.

Analog /ˈænəlɒɡ/ –   Tương tự.

Command/kəˈmɑːnd/  – Ra lệnh, lệnh (trong máy tính).

Dependable/dɪˈpendəbl/  – Có thể tin cậy được.

2.Các ý chính trong bài giảng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Tổng hợp những ý chính trong bài giảng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

– Computers are machines capable of processing and outputting data. Máy tính là loại mà xử lý và cho ra được số liệu.

– All computers accept and process information in the form of instructions and characters. Các máy tính nhận và xử lý thông tin dưới dạng các lệnh và ký tự.

– The information technology that isnecessary for solving have a problems is found in the memory of the computer. Thông tin cần để giải các bài toán được thấy trong bộ nhớ của máy tính.

– The computers can be to using the machines even if they can not communicate with the user. Máy tính vẫn là công cụ có ích kể cả khi nó không kết nối với người dùng.

– There are many different devices used for feeding information into a computer. Có nhiều thiết bị khác nhau được dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.

– There aren’t many diferent types of devices used for giving results as there are for accepting information. Không có nhiều loại thiết bị dùng để cho ra sản phẩm như các thiết bị nhận thông tin.

– Computers can work endlessly without having to stop to rest unless there is a breakdown. Máy tính hoàn toàn có thể làm việc không ngừng nghỉ và để nghỉ trừ khi có một hỏng hóc nào đó.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *